Câu
Cấp độ: N1

を擦って行をした

Kana: かのじょは はだを こすって けっこうを そくしんした Romaji: Kanojo wa hada o kosutte kekketsu o sokushin shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy xoa da để thúc đẩy tuần hoàn máu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は肌を擦って血行を促進した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan