彼女は莫大な財産を築いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy xây dựng gia tài lớn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N5
大
dai, tai / oo-, oo.kii, -oo.ini
lớn, to, vĩ đại
N3
財
zai, sai, zoku / takara
tài sản, tiền bạc, của cải
N3
産
san / u.mu, u.mareru, ubu-, mu.su
sản phẩm, gấu, sinh con
N2
築
chiku / kizu.ku
chế tạo, xây dựng, thi công
Ngữ pháp