彼女は蜂に刺されて腫れちゃって泣いてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy bị ong đốt sưng và khóc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
蜂
hou / hachi
ong, ong bắp cày, ong vò vẽ
N2
刺
shi / sa.su, sa.saru, sa.shi, sashi, toge
gai, đâm xuyên, đâm
N1
腫
shu, shou / ha.reru, ha.re, ha.rasu, haremono
khối u, sưng tấy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
Ngữ pháp