Câu
Cấp độ: N2

に追われてる

Kana: かのじょは ろんぶんの しめきりに おわれてる Romaji: Kanojo wa ronbun no shimekiri ni owaretéru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đang bị deadline luận văn dí

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は論文の締め切りに追われてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan