Câu
Cấp độ: N2

、見せてもらえる?

Kana: しんせいひんのデモ みせてもらえる? Romaji: Shinseihin no demo, misete moraeru?
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cho tôi xem demo sản phẩm mới được không?

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
新製品のデモ、見せてもらえる? - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan