景色を一望できる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó thể ngắm toàn cảnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Có thể ngắm toàn cảnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji