Câu
Cấp độ: N4

怠けてしまっ

Kana: さいきんすこしなまけてしまっている Romaji: Saikin sukoshi namakete shimatte iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Dạo này tôi hơi lười

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
最近少し怠けてしまっている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan