最近忙しくなりました。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtGần đây tôi trở nên bận.
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Gần đây tôi trở nên bận.
Hoạt họa thứ tự nét kanji