服を換える時間がない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHết thời gian thay đồ rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Hết thời gian thay đồ rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji