Câu
Cấp độ: N2

に照らされてからがきらきらしてた

Kana: あさひに てらされて まどから さす ひかりが きらきらしてた Romaji: Asahi ni terasarete mado kara sasu hikari ga kirakira shite ta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ánh sáng xuyên qua cửa sổ lấp lánh dưới nắng mai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
朝日に照らされて窓から射す光がきらきらしてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan