Câu
Cấp độ: N5

に揺れ

Kana: まつの きが かぜに ゆれている Romaji: Matsu no ki ga kaze ni yurete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cây thông đang lay trong gió

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
松の木が風に揺れている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan