Câu
Cấp độ: N2

Kana: つぎの えきで のりかえた Romaji: Tsugi no eki de norikaeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã chuyển tàu ở ga tiếp theo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
次の駅で乗り換えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan