Câu
Cấp độ: N4

が湧いてるを見つけた

Kana: おんせんが わいてる ばしょを みつけた Romaji: Onsen ga waite ru basho o mitsuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi tìm thấy chỗ có suối nước nóng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
温泉が湧いてる場所を見つけた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan