Câu
Cấp độ: N3

で払い

Kana: げんきんで はらいたいんだけど カードでも いい? Romaji: Genkin de haraitain dakedo kaado demo ii?
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi muốn trả tiền mặt, thẻ được không?

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
現金で払いたいんだけど、カードでもいい? - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan