Từ
でも
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhưng, tuy nhiên
Câu
Câu liên quan
N5
子供でも分かるくらい簡単です
Kodomo demo wakaru kurai kantan desu
Đơn giản đến mức trẻ em hiểu được
N5
この薬を飲んでもいいですか。
Kono kusuri o nonde mo ii desu ka.
Tôi có thể uống thuốc này không?
N3
それでも挑戦したいです。
Sore demo chousen shitai desu.
Dù vậy tôi vẫn muốn thử.
N4
この仕事が終わったら、少し休んでもいいですか
Kono shigoto ga owattara, sukoshi yasunde mo ii desu ka
Khi xong việc này, tôi nghỉ một chút được không
N4
先生に分からないところは何度でも聞いていいと言われた
Sensei ni wakaranai tokoro wa nando demo kiite ii to iwareta
Giáo viên nói tôi có thể hỏi bao nhiêu lần cũng được nếu chưa hiểu
N3
健康のために毎日少しでも歩くようにしている
Kenkou no tame ni mainichi sukoshi demo aruku you ni shite iru
Vì sức khỏe tôi cố gắng đi bộ mỗi ngày một chút
N5
お茶でも飲みませんか
Ocha demo nomimasen ka
Bạn uống trà nhé
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜わけではない
wake de wa nai
Chỉ phủ định một phần, sửa cách hiểu quá mức, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là không có nghĩa là
N5
〜まで
made
Chỉ giới hạn cuối về thời gian hoặc không gian, tương đương đến, chỉ điểm kết thúc
N5
〜でも
demo
Chỉ ví dụ tiêu biểu, gợi ý gần đúng, ngạc nhiên nhẹ hoặc nhượng bộ tùy ngữ cảnh