Câu
Cấp độ: N3

のですが

Kana: げんきんでしはらいたいのですが Romaji: Genkin de shiharaitai no desu ga
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi muốn trả bằng tiền mặt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
現金で支払いたいのですが - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan