男子更衣室は右側にあります
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtPhòng thay đồ nam ở bên phải
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
男
dan, nan / otoko, o
nam, homme, mâle
N5
子
shi, su, tsu / ko, -ko, ne
Trẻ em, dấu hiệu của chuột, 23:00-1:00
N3
更
kou / sara, sara.ni, fu.keru, fu.kasu
thức khuya, canh đêm, ngồi muộn
N2
衣
i, e / koromo, kinu, -gi
quần áo, trang phục, cách ăn mặc
N4
室
shitsu / muro
phòng, căn hộ, buồng
N5
右
u, yuu / migi
phải, droite, derecha
N3
側
soku / kawa, gawa, soba
nghiêng sang một bên, dựa vào, đối lập
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính