Câu
Cấp độ: N4

でバタバタしてる

Kana: りゅうがくの じゅんびで バタバタしてる Romaji: Ryuugaku no junbi de batabata shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đang bận rộn chuẩn bị du học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
留学の準備でバタバタしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan