真実を伝える
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNói sự thật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Nói sự thật
Hoạt họa thứ tự nét kanji