Từ
伝える
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttruyền đạt, báo lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
truyền đạt, báo lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji