Câu
Cấp độ: N5

しすぎてる

Kana: くうきが かんそうした ぎてる Romaji: Kuuki ga kansou shisugiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Không khí quá khô

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
空気が乾燥しすぎてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan