Câu
Cấp độ: N5

が震えて

Kana: きんちょうで こえが ふるえてしまった Romaji: Kinchou de koe ga furuete shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Giọng tôi run vì căng thẳng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
緊張で声が震えてしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan