Câu
Cấp độ: N1

を広げ

Kana: じぶんのしやをひろげたい Romaji: Jibun no shiya o hirogetai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi muốn mở rộng tầm nhìn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
自分の視野を広げたい - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan