Câu
Cấp độ: N2

落ちてるを拾った

Kana: おちてる おかねを ひろった Romaji: Ochiteru okane o hirotta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi nhặt tiền rơi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
落ちてるお金を拾った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan