Câu
Cấp độ: N3

が思わしくなかった

Kana: けつえき けんさの けっかが おもわしくなかった Romaji: Ketsueki kensa no kekka ga omowashiku nakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kết quả xét nghiệm máu không tốt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
血液検査の結果が思わしくなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan