説明は至急お願いします
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtGiải thích xin vội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
説
setsu, zei / to.ku
ý kiến, lý thuyết, giải thích
N4
明
mei, myou, min / a.kari, aka.rui, aka.rumu, aka.ramu, aki.raka, a.keru, -a.ke, a.ku, a.kuru, a.kasu
sáng sủa, nhẹ nhàng, rõ ràng
N1
至
shi / ita.ru
cao trào, đến, tiếp tục
N4
急
kyuu / iso.gu, iso.gi, se.ku
vội vàng, khẩn cấp, đột ngột
N3
願
gan / nega.u, -negai
đơn thỉnh cầu, yêu cầu, lời hứa
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính