Câu
Cấp độ: N1

に迷ったので

Kana: みちにまよったのですすけてください Romaji: Michi ni mayotta node tasukete kudasai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi bị lạc xin hãy giúp tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
道に迷ったので助けてください - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan