Câu
Cấp độ: N5

が聞こえた

Kana: とおくの かねの おとが きこえた Romaji: Tooku no kane no oto ga kikoeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nghe tiếng chuông từ xa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
遠くの鐘の音が聞こえた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan