Câu
Cấp độ: N5

を練ってる

Kana: ちょうき けいかくを ねってる Romaji: Chouki keikaku o neteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đang soạn kế hoạch dài hạn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
長期計画を練ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan