Câu
Cấp độ: N5

に迷っ

Kana: めんせつのふくそうに まよっている Romaji: Mensetsu no fukusou ni mayotte iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đang phân vân về trang phục phỏng vấn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
面接の服装に迷っている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan