Câu
Cấp độ: N5

を解いてにした

Kana: くつのひもをといてらくにした Romaji: Kutsu no himo o toite raku ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã tháo dây giày để thoải mái hơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
靴の紐を解いて楽にした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan