Câu
Cấp độ: N5

した

Kana: ひこうきの けいきが こしょうした Romaji: Hikouki no keiki ga koshou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thiết bị đo máy bay hỏng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
飛行機の計器が故障した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan