駐車禁止区域
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKhu vực cấm đỗ xe
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N2
駐
chuu
dừng chân, cư trú tại, người cư trú
N5
車
sha / kuruma
xe hơi, véhicule, voiture
N2
禁
kin
sự cấm đoán, sự ngăn cấm, sự cấm
N4
止
shi / to.maru, -do.mari, to.meru, -to.meru, -do.me, todo.meru, todo.me, todo.maru, ya.meru, ya.mu, -ya.mu, yo.su, -sa.su, -sa.shi
dừng lại, tạm dừng, arrêter
N2
区
ku, ou, kou
phường, quận, phường
N2
域
iki
phạm vi, khu vực, giới hạn