Câu
Cấp độ: N5

を結んで留めて

Kana: かみを ゆんで とめて Romaji: Kami o yunde tomete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Buộc tóc lại rồi kẹp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
髪を結んで留めて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan