Câu
Cấp độ: N2

3階んでる

Kana: 3けんだての いえに すんでる Romaji: Sankendate no ie ni sunderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi sống trong nhà 3 tầng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
3階建ての家に住んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan