Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N3 彼女は最後まで残った仕事を片付けた Kanojo wa saigo made nokotta shigoto o katazuketa Cô ấy dọn sạch công việc còn lại đến cuối N3 彼女は目標に達したと言った Kanojo wa mokuhyou ni tasshita to itta Cô ấy nói anh ấy đạt mục tiêu N3 彼女は社会への貢献を目指してる Kanojo wa shakai e no kouken o mezashiteru Cô ấy hướng đến đóng góp cho xã hội N3 彼女は肌に優しい化粧品だけ使う Kanojo wa hada ni yasashii keshouhin dake tsukau Cô ấy chỉ dùng mỹ phẩm dịu nhẹ N3 彼女は語学の才能があるから、すぐに上達する Kanojo wa gogaku no sainou ga aru kara sugu ni joutatsu suru Cô ấy có tài năng ngôn ngữ, tiến bộ nhanh N3 彼女は足袋を履いて雪道を歩いた Kanojo wa tabi o haite yukimichi o aruita Cô ấy mang tất tabi đi trên đường tuyết N3 彼女は音楽を楽しむ権利があると言った Kanojo wa ongaku o tanoshimu kenri ga aru to itta Cô ấy nói anh ấy có quyền thưởng thức âm nhạc N3 彼女は食欲がないと言った Kanojo wa shokuyoku ga nai to itta Cô ấy nói không có khẩu vị N3 彼女は高額な札束を前に一瞬言葉を失った Kanojo wa kougaku na satsutatsu o mae ni ichijun kotoba o ushinatta Cô ấy mất lời trước xấp tiền lớn N3 患者のプライバシーを守ることは重要だ Kanja no puraibashii o mamoru koto wa juuyou da Bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân là điều quan trọng N3 明日の試合、応援に来てください Asu no shiai, ouen ni kite kudasai Hãy đến cổ vũ trận đấu ngày mai N3 最低でも1日8時間寝たい Saitei demo ichinichi hachijikan netai Tôi muốn ngủ ít nhất 8 tiếng/ngày N3 桜の花が風に散っていく Sakura no hana ga kaze ni chitte iku Cánh hoa anh đào bay trong gió N3 残りの人生を目一杯楽しみたい Nokori no jinsei o meippai tanoshimitai Tôi muốn tận hưởng trọn vẹn phần đời còn lại N3 申込書に姓名を明記してください Moushikomisho ni seimei o meiki shite kudasai Hãy ghi rõ họ tên đầy đủ trong đơn N3 病と戦う日々が続いてる Yamai to tatakau hibi ga tsuzuiteru Những ngày chiến đấu với bệnh tật tiếp diễn N3 自分で判断するしかない Jibun de handan suru shika nai Chỉ có thể tự phán đoán N3 裁判の結果を待ちながら、今できることをしてる Saiban no kekka o machinagara ima dekiru koto o shiteru Trong khi chờ phán quyết, tôi làm việc có thể N3 言葉もまた強力な武器になり得る Kotoba mo mata kyouryokuteki na buki ni narieru Lời nói cũng có thể trở thành vũ khí mạnh mẽ N3 週末にドライブ行こう Shuumatsu ni doraibu ikou Cuối tuần đi lái xe đi N3 部屋の照明が暗すぎて本読めない Heya no shoumei ga kurisugite hon yomenai Ánh sáng phòng tối quá không đọc sách được N3 お皿洗おうとしたら、もう彼がやってくれてた Osara araou to shitara, mou kare ga yatte kurete ita Tôi định rửa bát nhưng anh ấy đã làm rồi N3 この薬は三日ほどで効果が出てくる Kono kusuri wa mikka hodo de kouka ga dete kuru Thuốc này bắt đầu có tác dụng sau khoảng ba ngày N3 そろそろ行かないと終電に間に合わないよ Sorosoro ikanai to shuuden ni maniawanai yo Phải đi thôi không là lỡ chuyến cuối