Ngữ pháp
Kana: ようだ Romaji: you da Cấp độ: N4

〜ようだ

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ suy đoán dựa trên bằng chứng hoặc ấn tượng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như

Biến thể của cấu trúc này

〜ようだ · 〜ようです · 〜ような · 〜ように

Câu

Câu liên quan

N4 彼女は少し疲れているようです。 Kanojo wa sukoshi tsukarete iru you desu. Cô ấy có vẻ hơi mệt. N4 日本語を話せるようになりました。 Nihongo o hanaseru you ni narimashita. Tôi đã có thể nói tiếng Nhật. N4 早く起きるようにしています。 Hayaku okiru you ni shiteimasu. Tôi cố gắng dậy sớm. N4 雨が止んだらすぐ出発できるように準備しておこう Ame ga yandara sugu shuppatsu dekiru you ni junbi shite okou Chuẩn bị để đi ngay khi mưa dừng N4 できるだけ自然な日本語で話すようにしているんだ Dekiru dake shizen na nihongo de hanasu you ni shite iru nda Tôi cố nói tiếng Nhật tự nhiên nhất có thể N4 分からない単語があったらすぐ辞書で調べるようにしている Wakaranai tango ga attara sugu jisho de shiraberu you ni shite iru Khi gặp từ chưa biết tôi tra từ điển ngay N4 新しい単語を覚えたらすぐ例文を作るようにするといいよ Atarashii tango o oboetara sugu reibun o tsukuru you ni suru to ii yo Khi học từ mới nên đặt câu ngay N4 最近は前より早く起きられるようになって少し気分がいい Saikin wa mae yori hayaku okirareru you ni natte sukoshi kibun ga ii Gần đây tôi có thể dậy sớm hơn trước nên thấy dễ chịu hơn N4 健康のために毎日少しでも歩くようにしている Kenkou no tame ni mainichi sukoshi demo aruku you ni shite iru Vì sức khỏe tôi cố gắng đi bộ mỗi ngày một chút