Từ
一切
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhông có ngoại lệ, toàn bộ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
区切る
kugiru
chấm câu, cắt đứt, đánh dấu
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
締切
shimekiri
thời hạn
N2
締め切り
shimekiri
thời hạn, kết thúc, kết thúc, kết thúc
N2
締め切る
shimekiru
đóng, hủy
N2
統一
touitsu
sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
N2
張り切る
harikiru
có tinh thần phấn chấn, tràn đầy sức sống
N2
一~
hito~
một ~
N2
一通り
hitotoori
chung chung, ngắn gọn
Kanji