Từ
信じる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttin, tin tưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
確信
kakushin
sự tin chắc, niềm tin vững, sự tự tin
N1
信者
shinja
tín đồ, người sùng đạo
N1
信任
shinnin
sự tin cậy, sự tự tin, sự tin cậy
N2
信ずる
shinzuru
tin tưởng
N2
迷信
meishin
sự mê tín
N3
信仰
shinkou
(tôn giáo) niềm tin
N3
信号
shingou
đèn tín hiệu, tín hiệu
N3
信用
shinyou
sự tin cậy, tín dụng
N3
信頼
shinrai
sự tin cậy, niềm tin, sự tín nhiệm
Kanji