Từ
助動詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrợ động từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
変動
hendou
sự thay đổi, biến động
N1
暴動
boudou
cuộc nổi dậy, cuộc bạo loạn, cuộc nổi dậy
N1
補助
hojo
sự trợ giúp, hỗ trợ, phụ trợ
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
助教授
jokyouju
trợ lý giáo sư
N2
台詞
serifu
lời nói, lời nói, lời nói, nhận xét
N2
代名詞
daimeishi
đại từ
N2
動作
dousa
động tác, chuyển động, hành động
N2
副詞
fukushi
trạng từ
Kanji