Từ
Kana: はじめ Romaji: hajime Cấp độ: N5

始め

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bắt đầu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
始め - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan