Từ
弁論
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcuộc thảo luận, cuộc tranh luận, sự tranh luận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
弁護
bengo
bào chữa, bào chữa, bào chữa
N1
弁償
benshou
sự đền bù, sự đền bù, sự hoàn trả
N1
無論
muron
tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn
N1
目論見
mokuromi
kế hoạch, ý đồ, toan tính
N1
理論
riron
lý thuyết
N2
~弁
~ben
lời nói, phương ngữ
N2
~論
~ron
lý thuyết
N2
概論
gairon
giới thiệu, nhận xét chung
N2
評論
hyouron
phê bình, bình luận phê phán
Kanji