Từ
形成
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự hình thành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
達成
tassei
thành tích
N1
地形
chikei
hình thái, đặc điểm địa lý, địa hình
N2
~形
~kei
hình dạng của ~
N2
形式
keishiki
hình thức, thể thức, định dạng
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
作成
sakusei
tạo ra, chuẩn bị, làm
N2
図形
zukei
nhân vật
N2
成分
seibun
thành phần, thành phần, thành phần
Kanji