Từ
意外
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbất ngờ, ngoài dự đoán
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
野外
yagai
cánh đồng, vùng ngoại ô, không khí thoáng đãng
N2
~外
~gai
ra khỏi ~
N2
意義
igi
ý nghĩa, tầm quan trọng
N2
屋外
okugai
ngoài trời
N2
外~
gai~
nước ngoài ~, bên ngoài ~
N2
外部
gaibu
bên ngoài
N2
外科
geka
khoa phẫu thuật
N2
生意気
namaiki
xấc xược, hỗn láo
N2
生意気な
namaikina
xấc xược, hỗn láo, ngạo mạn
Kanji