Từ
Kana: かんじ Romaji: kanji Cấp độ: N3

感じ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cảm giác, ấn tượng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
感じ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan