Từ
教養
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvăn hóa, giáo dục, tinh tế
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
養護
yougo
bảo vệ, điều dưỡng, chăm sóc bảo vệ
N2
~教
~kyou
tôn giáo
N2
休養
kyuuyou
nghỉ ngơi, giải lao, giải trí
N2
助教授
jokyouju
trợ lý giáo sư
N2
養分
youbun
dinh dưỡng, dinh dưỡng
N3
宗教
shuukyou
tôn giáo, tín ngưỡng
N3
栄養
eiyou
dinh dưỡng
N3
教わる
osowaru
được dạy, học từ ai đó
N3
教科書
kyoukasho
sách giáo khoa
Kanji