Từ
望遠鏡
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkính thiên văn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
要望
youbou
yêu cầu, yêu cầu
N1
欲望
yokubou
sự thèm muốn, sự thèm ăn
N2
遠足
ensoku
chuyến đi, đi bộ, dã ngoại
N2
顕微鏡
kembikyou
kính hiển vi
N3
失望
shitsubou
thất vọng
N3
永遠
eien
vĩnh viễn, mãi mãi
N3
希望
kibou
hy vọng, mong muốn
N3
望み
nozomi
mong muốn, nguyện vọng, hy vọng
N3
望む
nozomu
mong muốn, khao khát, ngắm nhìn
Kanji