Từ
確保
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđảm bảo, bảo toàn, chắc chắn có được
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
保養
hoyou
bảo vệ sức khỏe, phục hồi sức khỏe, giải trí
N2
確率
kakuritsu
xác suất
N2
的確
tekikaku
chính xác, chính xác
N2
適確
tekikaku
chính xác, chính xác
N2
保健
hoken
giữ gìn sức khỏe, vệ sinh, vệ sinh
N3
正確
seikaku
chính xác, chuẩn xác, đúng đắn
N3
確実
kakujitsu
chắc chắn, đáng tin
N3
確認
kakunin
xác nhận, kiểm tra
N3
明確
meikaku
rõ ràng, minh bạch, cụ thể
Kanji