Từ
空腹
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđói
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
空っぽ
karappo
trống rỗng, trống trải, rỗng tuếch
N2
空~
kuu~
trống rỗng ~
N2
空想
kuusou
mơ mộng, ảo tưởng
N2
空中
kuuchuu
bầu trời, không khí
N2
真空
shinkuu
chân không
N3
空き
aki
chỗ trống, khoảng trống
N3
航空
koukuu
hàng không, ngành hàng không, vận tải hàng không
N3
腹
hara
bụng, bụng dưới, dạ dày
N4
空気
kuuki
không khí, bầu không khí
Kanji