Từ
Kana: けいけん Romaji: keiken Cấp độ: N4

経験

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kinh nghiệm, trải nghiệm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
経験 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan